Pajero GLS Nhập Khẩu

***** Nhập khẩu từ Nhật Bản. Mẫu xe đa dụng.

***** Thiết kế sang trọng. Tiện nghi đẳng cấp.

Mitsubishi pajero 2016

Hãng Mitsubishi đã trình làng phiên bản nâng cấp của Pajero tại thị trường quê nhà Nhật.Ở phiên bản nâng cấp, Mitsubishi Pajero không thay đổi quá nhiều so với trước đây. Cụ thể, Mitsubishi Pajero 2015 được trang bị phần mũi xe mới với lưới tản nhiệt cải tiến. Toàn bộ những thanh dọc mạ crôm của lưới tản nhiệt đều kéo dài xuống dưới.

Mitsubishi Pajero sở hữu kích thước tổng thể với chiều dài x rộng x cao tương ứng 4.900 x 1.845 x 1.870 (mm)

Bên cạnh đó là đèn sương mù mới, tích hợp dải đèn LED chiếu sáng ban ngày nhưng chỉ dành cho Mitsubishi Pajero bản cao cấp. Cuối cùng là vỏ lốp dự phòng mới nằm phía sau Mitsubishi Pajero 2015.

Bên trong mẫu SUV là không gian nội thất được cải tiến nhẹ nhàng. Bộ phụ kiện trang trí bằng kim loại.

Thế hệ mới của Pajero được trang bị động cơ V6 dung tích 3.0 lít sản sinh công suất 184 mã lực tại vòng tua 5.250 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 267Nm tại vòng tua 4.000 vòng/phút. Động cơ này đi cùng hộp số tự động INVECS II với chế độ thể thao và hệ thống dẫn động 4 bánh Super Select 4WD II danh tiếng với khóa vi sai cầu sau.

Nội thất trang bị đáng chú ý trên mẫu xe 7 chỗ Pajero bao gồm:

Hệ thống giải trí với đầu đĩa CD/MP3/FM/AM 6 đĩa với kết nối AUX và USB, hệ thống âm thanh vòm Rockford 12 loa công suất 860W,

Vô-lăng tích hợp các phím bấm điều khiển dễ dàng cho tài xế thao tác, điều hòa tự động...

Trang bị an toàn trên xe với hệ thống phanh ABS/EBD/BA, hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát độ bám đường (ASTC), hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control, hệ thống tự động điều chỉnh đèn pha (Auto High Beam), 6 túi khí, khung xe RISE cứng vững.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MITSUBISHI PAJERO

     

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ   SPECIFICATIONS & EQUIPMENTS

GLS 3.8 4x4 AT

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG  DIMENSION & WEIGHT

 

Chiều dài toàn thể  Overall Length

mm

4.900

Chiều rộng toàn thể  Overall Width

mm

1.845

Chiều cao toàn thể  Overall Height

mm

1.900

Chiều dài cơ sở  Wheelbase

mm

2.780

Khoảng sáng gầm xe  Min. Ground Clearance

mm

235

Khoảng cách 2 bánh xe trước  Front Track

mm

1.570

Khoảng cách 2 bánh xe sau  Rear Track

mm

1.570

Trọng lượng không tải  Curb Weight

Kg

2.270

Trọng lượng toàn tải  Gross Vehicle Weight

Kg

2.765

Số chỗ ngồi  Seating Capicity

Người
Person

7

KHẢ NĂNG VẬN HÀNH  PERFORMANCE

 

Tốc độ tối đa  Max. Speed

Km/h

200

Khả năng leo dốc tối đa  Climbing Ability

Độ
Degree

35°

Bán kính quay vòng nhỏ nhất  Min. Turning Radius

m

5.7

Góc tiếp cận  Approach Angle

Độ
Degree

36.6°

Góc vượt đỉnh dốc  Ramp Break Over Angle

Độ
Degree

22.5°

Góc thoát  Departure Angle

Độ
Degree

25.0°

Khả năng lội nước tối đa  Wading Depth

mm

700

ĐỘNG CƠ  ENGINE

 

Kiểu động cơ  Type

 

6G75 SOHC V6, MIVEC

Hệ thống nhiên liệu  Fuel System

 

Phun xăng đa điểm, Điều khiển điện tử
ECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)

Dung tích xylanh  Displacement

cc

3.828

Đường kính xylanh và hành trình pit-tông  Bore & Stroke 

cc

95.0 x 90.0

Công suất cực đại  Max. Output

ps/rpm

250/6.000

Mô men xoắn cực đại  Max. Torque

Nm/rpm

329/2.750

Dung tích bình nhiên liệu  Fuel Tank Capicity

Lit.

88

TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO  DRIVE LINE & SUSPENSION

 

Hộp số  Transmission

Hộp số tự động 5 cấp INVECS II - Sportmode
INVECS-II 5 A/T - Sport-mode

Truyền động  Drive System

Super Select 4WD II (SS4 II)

Khóa vi sai cầu sau  Rear Differential Lock

x

Hệ thống treo trước  Front Suspension

Tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Double wishbone coil springs with stabilizer bar

Hệ thống treo sau  Rear Suspension

Liên kết đa điểm, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Multi-link coil springs with stabilizer bar

Hệ thống lái  Steering Type

Trợ lực
Power-assisted

Phanh trước/sau  Front/Rear Brake

Đĩa thông gió 17"/Đĩa 17"

17" Ventilated Discs/17" Ventilated Drum-in-discs

Lốp xe trước/sau  Front/Rear Tires

265/60R18

Mâm đúc hợp kim  Alloy Wheels

18"

AN TOÀN  SAFETY 

 

02 túi khí phía trước  Driver's & Passenger's Dual Stage Airbags

x

02 túi khí bên cho hàng ghế phía trước  Side Airbags

x

02 túi khí rèm dọc hai bên trần xe  Curtain Airbags

x

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  Anti-lock Braking System

x

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  Electronic Brake-force Distribution

x

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  Brake Assist

x

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)  Active Stability & Traction Control

x

Hệ thống ga tự động  Cruise Control

x

Khóa trẻ em  Child Proof

x

Hệ thống mã hóa động cơ  Immobilizer

x

Hệ thống chống trộm  Anti-thief System

x

Chìa khóa điều khiển từ xa  Keyless Entry

x

Camera lùi  Reverse camera

x

Cảm biến lùi  Back warning system

x

EXTERIOR  NGOẠI THẤT

 

Đèn pha  Headlamps

H.I.D

Hệ thống tự động điều chỉnh đèn pha/đèn cốt  Auto High Beam

x

Hệ thống rửa đèn  Headlamps Washer

x

Đèn LED chiếu sáng ban ngày  LED Daytime Running Light

x

Đèn sương mù  Fog Lamps

x

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao  High-mount Stop Lamp

x

Cửa sổ trời  Sunroof

x

Gương chiếu hậu  Door Mirrors

Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, đèn chiếu sáng và chức năng sưởi
Power/Foldable, Chrome Plated with Sign Turn Lamp, Approach Lamp and Hot Wire

Tay nắm cửa ngoài  Outer Door Handle

Mạ crôm 
Chrome Plated

Lưới tản nhiệt  Radiator Grille

Mạ crôm 
Chrome Plated

Gạt mưa phía trước  Front Wiper

Điều chỉnh theo vận tốc xe
Variable Intermittent Windshield Wipers

Gạt mưa và sưởi kính sau  Rear Wiper and Rear Window with Hot Wire

x

Khóa cửa trung tâm  Central Door Lock

x

Cửa kính điều khiển điện  Power Window

Cửa sổ phía người lái điều khiển một chạm
 Driver Side: Auto Down

Bệ bước hông xe  Side Steps

x

Nẹp hông xe  Side Moulding

x

Cánh lướt gió đuôi xe  Rear Spoiler

x

Giá đỡ hành lý trên mui xe  Roof Rail

x

NỘI THẤT  INTERIOR

 

Tay lái bọc da và gỗ  Wood & Leather Steering Wheel

x

Cần số bọc da  Leather Wrapped Shift Knob

x

Bàn đạp ga và phanh chất liệu nhôm  Aluminium Pedals

x

Gương chiếu hậu trong chống chói (ECM)  Electronic Chromic Mirror

x

Màn hình hiển thị đa thông tin  Multi Infomation Display

x

Ghế tài xế chỉnh điện 10 hướng  10-way Power Driver Seat

x

Ghế hành khách phía trước điều khiển điện  Power Front Passenger Seat

x

Sưởi ấm hai ghế phía trước  Driver & Front Passenger Seat Heater

x

Chất liệu ghế  Seat Material

Da  Leather

Hàng ghế thứ hai gập 60/40  Foldable split back seat (60/40)

x

Điều hòa nhiệt độ  Air Conditoner

2 dàn, tự động  Dual, Auto

Lọc gió điều hòa  Air Filter

x

Hộc giữ lạnh đồ uống  Cooler Box

x

Đèn đọc bản đồ  Map Lamps

x

Đèn chiếu sáng bên trong xe  Front Room Lamp & Personal Lamp for Rear Seat

x

Đèn chiếu sáng khoang hành lý  Cargo Room Lamp

x

HỆ THỐNG GIẢI TRÍ  ENTERTAINMENT SYSTEM

 

Dàn âm thanh   Audio System

CD/AM-FM/MP3/USB
CD/MP3/Radio Receiver & USB

Hệ thống loa Rockford với 12 loa  Rockford Sound System with 12-speaker (5.1)

x

Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh  Audio Switch on Steering Wheel

x

Ăng-ten tích hợp trên kính  Built-in Glass Antenna

x

 

 

 

 

 

 

Khung xe RISE liền khối

Khung xe RISE của Mitsubishi nổi tiếng về độ cứng vững; kết hợp với những khu vực được thiết kế đặc biệt để hấp thụ và phân tán lực va chạm, giúp bảo vệ tối đa hành khách trên xe.

Khung xe liền khối của Pajero thế hệ thứ 4 với thiết kế tăng cường độ cứng vững hơn các thế hệ trước nhưng vẫn không tăng trọng lượng, giúp tăng khả năng vận hành cũng như độ ổn định khi chạy trên đường trường lẫn off-road.

6 túi khí & hệ thống căng đai tự động

Hệ thống 6 túi khí trong xe giúp bảo vệ người lái và hành khách tối đa trong các va chạm.

Hệ thống căng đai tự động cho ghế trước (Pre-tensioner):

Kết hợp hoạt động với túi khí, hệ thống căng đai sẽ tự động rút dây đai ngay khi túi khí nổ, do đó làm làm giảm lực tác động của dây đai lên tài xế và hành khách khi xảy ra va chạm trực diện.

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)

Giúp xe cân bằng và ổn định ngay khi chạy trên đường trơn, nhiều sỏi đá hoặc khi người lái bẻ lái đột ngột. ASTC hoạt động hoàn toàn tự động và liên tục nhờ vào các cảm biến trên 4 bánh xe. Hệ thống sẽ tính toán góc đánh lái, gia tốc và góc quay của bánh xe, và tự động tác động lực phanh đồng thời tăng/giảm công suất lên các bánh xe riêng biệt giúp xe không bị mất lái. ASTC còn giúp điều chỉnh công suất của động cơ (mô-men xoắn) đến các bánh xe dẫn động để tối ưu hoá độ bám đường trên bề mặt trơn trượt hoặc không bằng phẳng ở bất kì tốc độ nào.

Hệ thống phanh ABS - EBD - BA

Hệ thống ABS 4 kênh với 4 cảm biến trên mỗi bánh xe sẽ kết hợp hoàn hảo với từng chế độ vận hành SS4 II, kết hợp cùng hệ thống EBD, BA và 4 phanh đĩa 16” cho hiệu quả phanh tốt nhất.

Hệ thống điều chỉnh đèn pha tự động

Hệ thống sẽ tự động chuyển pha/cốt khi phát hiện có xe ngược chiều hoặc đèn đường.